劦 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiệp lực, chung sức (chữ cổ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劦力 (xié lì), 劦心 (xié xīn), 劦同 (xié tóng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 劦 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劦 (xié) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劦 có nghĩa là Hiệp lực, chung sức (chữ cổ).
Chữ 劦 gồm ba chữ 力 (lực, sức mạnh) xếp cạnh nhau, tượng trưng cho nhiều người cùng chung sức, tạo nên sức mạnh tổng hợp. Đây là chữ cổ, ít dùng hiện đại, nhưng ý nghĩa về sự hợp tác vẫn rất rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người bạn cùng đẩy một chiếc xe, mỗi người dùng sức mạnh của mình (力), và khi họ đứng cạnh nhau (劦), chiếc xe sẽ di chuyển dễ dàng.
大家要劦力合作。
dà jiā yào xié lì hé zuò
Mọi người cần đồng lòng hợp tác.
众人劦心,其利断金。
zhòng rén xié xīn qí lì duàn jīn
Mọi người đồng lòng, sức mạnh có thể cắt đứt vàng.
部门之间需要劦同。
bù mén zhī jiān xū yào xié tóng
Cần có sự hiệp lực giữa các bộ phận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劦 được tạo thành từ ba chữ 力 (sức mạnh) xếp ngang hàng. Mỗi 力 tượng trưng cho một người hoặc một nguồn lực. Khi ba nguồn lực kết hợp, chúng tạo thành sức mạnh chung, chính là ý nghĩa 'hiệp lực, chung sức'.