Hanzi Writer

Cách viết 务 (wù) — ý nghĩa “Vụ (trong nhiệm vụ, công việc)”

Cấp độ HSK 2 5 nét Bộ thủ: 力

务 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vụ (trong nhiệm vụ, công việc)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 服务 (fú wù), 任务 (rèn wù), 业务 (yè wù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 务 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 务 - wù

Luyện viết 务 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 务 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vụ (trong nhiệm vụ, công việc).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinwù (wu)
Ý nghĩaVụ (trong nhiệm vụ, công việc)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.4/5

务 gồm bộ 夂 (chân đi) ở trên và 力 (sức mạnh) ở dưới, gợi ý việc dùng sức để làm việc, di chuyển. Trong lịch sử, nó liên quan đến việc thực hiện công việc, nhiệm vụ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng hết sức lực (力) để bước đi (夂) hoàn thành nhiệm vụ.

fú wù
Phục vụ.
rèn wù
Nhiệm vụ
yè wù
Nghiệp vụ, kinh doanh

这里的服务很周到。

zhè lǐ de fú wù hěn zhōu dào

Dịch vụ ở đây rất chu đáo.

我完成了今天的任务。

wǒ wán chéng le jīn tiān de rèn wù

Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ của ngày hôm nay.

他的业务水平很高。

tā de yè wù shuǐ píng hěn gāo

Trình độ nghiệp vụ của anh ấy rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
quàn 4
bàn 4
gōng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 务 - wù

Luyện viết 务 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 务 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 务

Chữ 务 gồm hai phần: bên trên là 夂 (biểu thị sự di chuyển, hành động), bên dưới là 力 (sức mạnh). Sự kết hợp này thể hiện việc dùng sức để làm việc, di chuyển để hoàn thành nhiệm vụ, từ đó mang nghĩa là công việc, vụ việc.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 5 nét khác