Hanzi Writer

Cách viết 劣 (liè) — ý nghĩa “Kém, tồi, xấu”

liè Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 力

劣 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kém, tồi, xấu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恶劣 (è liè), 劣势 (liè shì), 优劣 (yōu liè).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 劣 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 劣 - liè

Luyện viết 劣 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kém, tồi, xấu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliè (lie)
Ý nghĩaKém, tồi, xấu
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

劣 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và chữ 少 (ít) ở bên trái. Ý nghĩa gốc là 'sức lực ít ỏi', từ đó chỉ sự kém cỏi, yếu đuối. Hình dạng thể hiện một người có ít sức mạnh, không đủ để làm việc lớn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chỉ có một cánh tay (力) nhưng lại bị thiếu mất một phần (少), nên anh ta yếu ớt và làm việc gì cũng kém cỏi.

è liè
Tồi tệ, xấu xa
liè shì
Thế yếu, bất lợi
yōu liè
Ưu khuyết điểm, tốt xấu.

今天的天气很恶劣。

jīn tiān de tiān qì hěn è liè

Thời tiết hôm nay rất khắc nghiệt.

我们在比赛中处于劣势。

wǒ men zài bǐ sài zhōng chǔ yú liè shì

Chúng tôi đang ở thế bất lợi trong trận đấu.

产品的优劣很重要。

chǎn pǐn de yōu liè hěn zhòng yào

Chất lượng của sản phẩm rất quan trọng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liè 6
quàn 4
bàn 4
gōng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 劣 - liè

Luyện viết 劣 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 劣

Chữ 劣 gồm 少 (ít) bên trái và 力 (sức mạnh) bên phải. Sự kết hợp này tạo nghĩa 'sức mạnh ít ỏi', dẫn đến ý nghĩa 'kém, tồi'. Bộ 力 chỉ sức lực, còn 少 bổ nghĩa cho sự thiếu hụt, giúp người học dễ liên tưởng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 6 nét khác