Hanzi Writer

Cách viết 力 (lì) — ý nghĩa “Lực / Sức mạnh”

Cấp độ HSK 2 2 nét Bộ thủ: 力

力 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lực / Sức mạnh". Nó có 2 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 努力 (nǔ lì), 压力 (yā lì), 能力 (néng lì).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 力 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 力 - lì

Luyện viết 力 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 力 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lực / Sức mạnh.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaLực / Sức mạnh
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó1.4/5

力 là hình ảnh một cánh tay đang gồng cơ bắp, với đường cong phía trên là bắp tay, nét phẩy là cẳng tay và bàn tay nắm lại. Chữ này mô tả sức mạnh của con người khi dùng lực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh tay đang gồng cơ bắp, sẵn sàng nâng một vật nặng, đó là chữ 力.

nǔ lì
Nỗ lực, cố gắng
yā lì
áp lực
néng lì
Năng lực / Khả năng

他学习非常努力。

tā xué xí fēi cháng nǔ lì

Anh ấy học tập vô cùng nỗ lực.

我的工作压力很大。

wǒ de gōng zuò yā lì hěn dà

Áp lực công việc của tôi rất lớn.

他的汉语能力很强。

tā de hàn yǔ néng lì hěn qiáng

Năng lực tiếng Trung của anh ấy rất mạnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 2
quàn 4
bàn 4
Luyện tập thứ tự nét cho 力 - lì

Luyện viết 力 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 力 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 力

Chữ 力 gồm 2 nét: nét ngang và nét phẩy. Nét ngang tượng trưng cho bắp tay, còn nét phẩy là cánh tay đang co lại. Toàn bộ chữ thể hiện sức mạnh cơ bắp.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 2 nét khác