Hanzi Writer

Cách viết 动 (dòng) — ý nghĩa “Động, di chuyển, hành động”

dòng Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 力

动 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Động, di chuyển, hành động". Nó có 6 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 运动 (yùn dòng), 动物 (dòng wù), 动作 (dòng zuò).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 动 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 动 - dòng

Luyện viết 动 (dòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 动 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dòng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Động, di chuyển, hành động.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindòng (dong)
Ý nghĩaĐộng, di chuyển, hành động
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.4/5

动 (dòng) là dạng đơn giản hóa của chữ 動, kết hợp bộ 重 (nặng, trĩu) và 力 (sức mạnh). Ý nghĩa gốc là 'dùng sức mạnh để nhấc một vật nặng', từ đó phát triển thành 'di chuyển' hoặc 'hành động'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng hết sức lực (力) để đẩy một tảng đá nặng (重), tảng đá bắt đầu lăn đi—đó là 'động' (动).

yùn dòng
Vận động / Thể thao
dòng wù
Động vật
dòng zuò
Động tác, hành động

我每天都去运动。

wǒ měi tiān dōu qù yùn dòng

Ngày nào tôi cũng đi tập thể dục.

你喜欢什么动物?

nǐ xǐ huān shén me dòng wù

Bạn thích con vật nào?

他的动作很快。

tā de dòng zuò hěn kuài

Động tác của anh ấy rất nhanh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dòng 6
quàn 4
bàn 4
gōng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 动 - dòng

Luyện viết 动 (dòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 动 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 动

Chữ 动 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và phần bên trái là dạng đơn giản của 重 (nặng). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sức để di chuyển vật nặng, từ đó mang nghĩa 'động' (di chuyển, hành động). Hiểu điều này giúp bạn nhớ rằng 动 luôn liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 6 nét khác