Hanzi Writer

Cách viết 傻 (shǎ) — ý nghĩa “ngốc, khờ, dại”

shǎ Cấp độ HSK 5 13 nét Bộ thủ: 亻

傻 (shǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngốc, khờ, dại". Nó có 13 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傻瓜 (shǎ guā), 傻笑 (shǎ xiào), 吓傻 (xià shǎ).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 傻 - shǎ

Luyện viết 傻 (shǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǎ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ngốc, khờ, dại.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshǎ (sha)
Ý nghĩangốc, khờ, dại
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

傻 (shǎ) gồm bộ nhân đứng 亻 (chỉ người) ở bên trái, và phần bên phải là 囟 (xìn) - đỉnh đầu trẻ sơ sinh chưa khép kín, kết hợp với 夂 (chỉ bước chân chậm chạp). Hình ảnh gợi tả một người có đầu óc chưa phát triển đầy đủ, hành động chậm chạp, ngây ngô - từ đó mang nghĩa 'ngốc, khờ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng yên, đầu (囟) như trẻ sơ sinh còn thóp, chân (夂) bước chậm chạp - trông thật ngốc nghếch!

shǎ guā
đồ ngốc, kẻ khờ
shǎ xiào
cười ngây ngô, cười khờ
xià shǎ
Sợ đến ngây người

你真是个傻瓜。

nǐ zhēn shì gè shǎ guā

Bạn đúng là một kẻ ngốc.

他对着手机傻笑。

tā duì zhuó shǒu jī shǎ xiào

Anh ấy cười ngây ngô vào điện thoại.

那个孩子被吓傻了。

nà ge hái zi bèi xià shǎ le

Đứa trẻ đó bị dọa cho ngây người.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǎ 13
yǎn 11
jiǎ / jià 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 傻 - shǎ

Luyện viết 傻 (shǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 傻

傻 gồm bộ 亻 (nhân đứng) chỉ người, và phần bên phải là 囟 (xìn) - đỉnh đầu trẻ sơ sinh, kết hợp với 夂 (chỉ bước chân chậm). Sự kết hợp này gợi tả một người có đầu óc chưa phát triển, hành động chậm chạp, ngây ngô - chính là nghĩa 'ngốc, khờ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 13 nét khác