劝 (quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuyên bảo". Nó có 4 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劝告 (quàn gào), 劝说 (quàn shuō), 劝架 (quàn jià).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 劝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劝 (quàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劝 có nghĩa là Khuyên bảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 劝 thuộc mức trung cấp.
劝 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và chữ 又 (tay phải) bên trái. Ban đầu, nó mang nghĩa 'dùng lời nói và hành động để thúc đẩy người khác', thể hiện qua hình ảnh một bàn tay tác động lên sức mạnh. Qua thời gian, nghĩa chuyển thành 'khuyên bảo', nhấn mạnh vào việc dùng lý lẽ để thay đổi hành vi của người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang vỗ vai một người bạn (力) để khuyên nhủ, động viên họ đứng lên.
老师劝告我早点睡觉。
lǎo shī quàn gào wǒ zǎo diǎn shuì jiào
Giáo viên khuyên tôi nên đi ngủ sớm.
朋友劝说我别生气。
péng yǒu quàn shuō wǒ bié shēng qì
Bạn bè khuyên tôi đừng giận.
他们在吵架,我去劝架。
tā men zài chǎo jià wǒ qù quàn jià
Họ đang cãi nhau, tôi đi can ngăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劝 gồm bộ 力 (sức mạnh) và 又 (tay phải). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng hành động (tay) để tác động đến sức mạnh hoặc ý chí của người khác. Khi khuyên bảo, ta thường dùng lời nói hoặc cử chỉ để hướng dẫn, giống như 'dùng tay để điều khiển sức mạnh' vậy.