功 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Công / Công lao / Kỹ năng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 成功 (chéng gōng), 功夫 (gōng fu), 功课 (gōng kè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 功 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 功 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 功 (gōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
功 có nghĩa là Công / Công lao / Kỹ năng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 功 thuộc mức trung cấp.
Chữ 功 gồm bộ 工 (công, thợ thủ công) ở bên trái và bộ 力 (lực, sức mạnh) ở bên phải. Ý nghĩa gốc là 'công việc của người thợ' – dùng sức lực để làm việc, từ đó chuyển thành 'công lao, thành tựu'. Hình ảnh này phản ánh quan niệm xưa: thành quả đạt được nhờ lao động chăm chỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ (工) đang dùng hết sức lực (力) để đục đẽo, tạo ra một sản phẩm đẹp – đó chính là công lao (功) của anh ta.
祝你考试成功。
zhù nǐ kǎo shì chéng gōng
Chúc bạn thi cử thành công.
他会中国功夫。
tā huì zhōng guó gōng fu
Anh ấy biết võ thuật Trung Hoa.
今天的功课很多。
jīn tiān de gōng kè hěn duō
Bài tập hôm nay rất nhiều.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 功 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 功 gồm bộ 工 (công) và bộ 力 (lực). Bộ 工 tượng trưng cho công việc, lao động, còn bộ 力 là sức mạnh. Kết hợp lại, nghĩa là dùng sức lực để làm việc, từ đó sinh ra thành quả – công lao. Ví dụ, khi bạn chăm chỉ học hành (công) và dùng sức lực (lực) thì sẽ đạt được thành tích tốt, đó chính là 功.