亶 (dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành thực, tin thực (từ cổ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亶诚 (dǎn chéng), 亶厚 (dǎn hòu), 亶父 (dǎn fù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亶 (dǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亶 có nghĩa là thành thực, tin thực (từ cổ).
| Hán tự | 亶 |
| Pinyin | dǎn (dan) |
| Ý nghĩa | thành thực, tin thực (từ cổ) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 3.9/5 |
亶 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên và chữ 回 (trở về) cùng 旦 (bình minh) bên dưới. Chữ 旦 tượng hình mặt trời mọc lên từ chân trời, kết hợp với 回 gợi ý về sự quay về nguồn cội, sự thật không thay đổi. Trong tiếng Hán cổ, 亶 mang ý nghĩa 'thành thật, chân thật', thể hiện qua cấu trúc: phần trên là mái nhà (亠) che chở, bên dưới là sự trở về (回) và ánh sáng (旦), tạo nên hình ảnh một người sống ngay thẳng dưới mái nhà, phơi bày sự thật như ánh bình minh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà (亠) vào buổi sáng sớm (旦), nhìn thấy mặt trời mọc và quyết định sống thật với chính mình, không gian dối (回 như vòng tuần hoàn của sự thật).
他待人非常亶诚。
tā dài rén fēi cháng dǎn chéng
Anh ấy đối đãi với mọi người rất chân thành.
他的性格很亶厚。
tā de xìng gé hěn dǎn hòu
Tính cách của anh ấy rất thật thà, đôn hậu.
古书里提到了亶父。
gǔ shū lǐ tí dào le dǎn fù
Sách cổ có nhắc đến Đản Phụ (tổ tiên nhà Chu).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亶 kết hợp ba phần: bộ 亠 (mái nhà) tượng trưng cho sự che chở, 回 (trở về) gợi ý sự quay về bản chất, và 旦 (bình minh) biểu thị ánh sáng sự thật. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa: một người sống dưới mái nhà, luôn hướng về sự thật như ánh sáng ban mai, không che giấu. Trong tiếng Hán cổ, chữ này thường dùng để chỉ đức tính ngay thẳng, thành thật của con người.