奋 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phấn chấn, hăng hái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奋斗 (fèn dòu), 兴奋 (xīng fèn), 勤奋 (qín fèn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奋 (fèn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奋 có nghĩa là Phấn chấn, hăng hái.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 奋 thuộc mức trung cấp.
Chữ 奋 (fèn) kết hợp bộ 大 (lớn) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim dang rộng đôi cánh bay lên từ cánh đồng, tượng trưng cho sự cố gắng vươn lên, thoát khỏi mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang cầm một hạt giống (田) và ném nó lên trời với tất cả sức lực, thể hiện sự phấn đấu không ngừng.
我们要努力奋斗。
wǒ men yào nǔ lì fèn dòu
Chúng ta cần nỗ lực phấn đấu.
听到消息他很兴奋。
tīng dào xiāo xī tā hěn xīng fèn
Nghe tin xong, anh ấy rất phấn khích.
他学习非常勤奋。
tā xué xí fēi cháng qín fèn
Anh ấy học tập vô cùng cần cù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奋 gồm bộ 大 (lớn) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người hoặc sức mạnh, còn 田 là cánh đồng. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người đang cố gắng vượt lên từ cánh đồng, thể hiện tinh thần phấn đấu, vươn lên.