催 (cuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giục/Thúc giục". Nó có 13 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 催促 (cuī cù), 催眠 (cuī mián), 催缴 (cuī jiǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 催 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 催 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 催 (cuī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
催 có nghĩa là Giục/Thúc giục.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 催 thuộc mức trung cấp.
催 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 崔 (cuī) bên phải. 崔 là hình ảnh ngọn núi cao với đỉnh nhọn, tượng trưng cho sự cao vút. Kết hợp lại, 催 gợi ý một người đang đứng dưới chân núi, phải leo lên nhanh chóng, tạo cảm giác bị thúc giục, hối hả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dưới chân núi cao (崔), bị ai đó hét 'nhanh lên' – đó là lúc bạn bị thúc giục (催).
妈妈催促我快点起床。
mā mā cuī cù wǒ kuài diǎn qǐ chuáng
Mẹ giục tôi mau dậy đi.
这首歌很有催眠作用。
zhè shǒu gē hěn yǒu cuī mián zuò yòng
Bài hát này có tác dụng gây buồn ngủ.
房东在催缴房租。
fáng dōng zài cuī jiǎo fáng zū
Chủ nhà đang giục nộp tiền thuê nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 催 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
催 gồm bộ 亻 (người) và 崔 (cuī). 崔 là biểu tượng của núi non hiểm trở, trong khi 亻 chỉ người. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang phải vượt qua núi, bị thúc ép phải di chuyển nhanh, từ đó mang nghĩa 'thúc giục'.