勒 (lè/lēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buộc, thắt, ép buộc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勒索 (lè suǒ), 勒令 (lè lìng), 勒紧 (lēi jǐn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勒 (lè/lēi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勒 có nghĩa là Buộc, thắt, ép buộc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lè, lēi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 勒 thuộc mức trung cấp.
勒 (lè) ban đầu mô tả hành động dùng dây thừng buộc chặt vật gì đó. Bên trái là '革' (da thuộc, dây da) chỉ chất liệu, bên phải là '力' (sức mạnh) biểu thị hành động dùng lực. Hình dạng hiện đại gợi ý một sợi dây da được kéo căng bởi sức mạnh, tạo nên ý nghĩa 'buộc chặt, ép buộc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng dây da (革) buộc chặt bao hàng và dùng hết sức lực (力) kéo thật mạnh để siết chặt nút thắt—đó chính là 勒!
绑匪向家属勒索巨额赎金,警方已介入。
bǎng fěi xiàng jiā shǔ lè suǒ jù é shú jīn jǐng fāng yǐ jiè rù
Kẻ bắt cóc tống tiền người nhà một khoản tiền chuộc khổng lồ, cảnh sát đã vào cuộc.
该工厂因排污超标被政府勒令停业整顿。
gāi gōng chǎng yīn pái wū chāo biāo bèi zhèng fǔ lè lìng tíng yè zhěng dùn
Nhà máy đó đã bị chính phủ ra lệnh đình chỉ hoạt động để chấn chỉnh do xả thải vượt mức quy định.
上坡时,他勒紧了身上的背带,奋力向上爬。
shàng pō shí tā lēi jǐn le shēn shàng de bēi dài fèn lì xiàng shàng pá
Khi lên dốc, anh ấy siết chặt dây đeo trên người, cố gắng leo lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勒 gồm hai phần: bên trái là '革' (da, dây da) và bên phải là '力' (sức mạnh). '革' cho biết chất liệu là dây da, còn '力' thể hiện hành động dùng lực để siết chặt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'buộc chặt, thắt lại' hoặc 'ép buộc'.