批 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phê duyệt, phê bình, xấp/lô (hàng)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 批评 (pī píng), 批准 (pī zhǔn), 一批 (yī pī).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 批 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 批 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 批 (pī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
批 có nghĩa là phê duyệt, phê bình, xấp/lô (hàng).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 批 thuộc mức trung cấp.
批 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 比 (so sánh) bên phải. 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 比 gợi ý việc so sánh, đánh giá. Kết hợp lại, 批 mang ý nghĩa dùng tay để phân loại, đánh giá, từ đó phát triển thành phê duyệt hoặc phê bình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) cầm một tờ giấy và so sánh (比) nó với một danh sách để quyết định phê duyệt hay phê bình.
老师批评了他。
lǎo shī pī píng le tā
Thầy giáo đã phê bình anh ấy.
经理批准了假条。
jīng lǐ pī zhǔn le jià tiáo
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép.
这是一批新书。
zhè shì yī pī xīn shū
Đây là một lô sách mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 批 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 批 gồm bộ 扌 (tay) và chữ 比 (so sánh). Tay thể hiện hành động, còn so sánh là cách đánh giá. Khi bạn dùng tay để so sánh, bạn đang phân loại hoặc đánh giá, từ đó có nghĩa là phê duyệt hoặc phê bình.