准 (zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chính xác, chuẩn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 准备 (zhǔn bèi), 准确 (zhǔn què), 标准 (biāo zhǔn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 准 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 准 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 准 (zhǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
准 có nghĩa là Chính xác, chuẩn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 准 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 准 gồm bộ 冫 (băng) ở bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) ở bên phải. Ban đầu, 准 có nghĩa là làm phẳng, đo đạc, dùng băng để tạo mặt phẳng. Về sau, nó mang nghĩa là tiêu chuẩn, chính xác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đứng trên một tảng băng (冫) thật phẳng, nó đứng rất chuẩn, không bị nghiêng ngả.
我正在准备考试。
wǒ zhèng zài zhǔn bèi kǎo shì
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
他的回答很准确。
tā de huí dá hěn zhǔn què
Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
你的发音很标准。
nǐ de fā yīn hěn biāo zhǔn
Phát âm của bạn rất chuẩn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 准 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 准 gồm bộ 冫 (băng) và chữ 隹 (chim). Bộ 冫 gợi ý sự lạnh giá, cứng rắn, còn 隹 là hình ảnh con chim, tượng trưng cho sự chính xác, cân bằng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chuẩn xác' như một con chim đứng thẳng trên băng.