努 (nǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cố gắng, nỗ lực". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 努力 (nǔ lì), 努嘴 (nǔ zuǐ), 努力工作 (nǔ lì gōng zuò).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 努 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 努 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 努 (nǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
努 có nghĩa là Cố gắng, nỗ lực.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 努 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
努 kết hợp bộ 奴 (nô lệ) và bộ 力 (sức mạnh). Chữ 奴 gồm 女 (phụ nữ) và 又 (bàn tay), gợi hình ảnh người phụ nữ bị bắt làm nô lệ. Khi thêm 力 (sức mạnh) vào dưới, 努 mang ý nghĩa dùng sức mạnh để vượt qua thân phận, tức là cố gắng, nỗ lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ đang dùng hết sức lực (力) để nhấc một tảng đá lớn, mồ hôi nhễ nhại, để thoát khỏi kiếp nô lệ (奴).
我要努力学习。
wǒ yào nǔ lì xué xí
Tôi phải nỗ lực học tập.
他向那边努努嘴。
tā xiàng nà biān nǔ nǔ zuǐ
Anh ấy hếch môi về phía đó.
爸爸每天努力工作。
bà bà měi tiān nǔ lì gōng zuò
Bố nỗ lực làm việc mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 努 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 努 gồm bộ 奴 (nô lệ) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Bộ 奴 gợi ý về sự vất vả, khổ cực, còn bộ 力 thể hiện hành động dùng sức. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng sức mạnh để vượt qua khó khăn', tức là cố gắng, nỗ lực.