工 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Công việc, thợ, công nhân". Nó có 3 nét, bộ thủ là 工, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 工作 (gōng zuò), 工厂 (gōng chǎng), 工资 (gōng zī).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 工 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 工 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 工 (gōng) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 工 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
工 có nghĩa là Công việc, thợ, công nhân.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 工 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 工 (gōng) có hình dạng giống một chiếc thước vuông của thợ mộc thời cổ, với nét ngang trên và dưới tượng trưng cho hai cạnh thước, nét dọc giữa là tay cầm. Ban đầu, nó biểu thị công cụ đo đạc, sau đó mở rộng nghĩa thành công việc, nghề thợ, và người lao động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang dùng chiếc thước vuông 工 để đo và làm việc chăm chỉ, mỗi nét là một bước trong quá trình tạo ra sản phẩm.
你的工作忙吗?
nǐ de gōng zuò máng ma
Công việc của bạn có bận không?
他在一家工厂上班。
tā zài yī jiā gōng chǎng shàng bān
Anh ấy làm việc tại một nhà máy.
我的工资提高了。
wǒ de gōng zī tí gāo le
Lương của tôi đã tăng lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 工 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 工 gồm 3 nét: nét ngang trên, nét dọc giữa, và nét ngang dưới. Hình dạng này mô phỏng chiếc thước vuông của thợ thủ công, biểu thị sự đo đạc, chính xác trong lao động. Vì vậy, nghĩa gốc là công cụ, sau chuyển thành công việc và người thợ.