模 (mó/mú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuôn mẫu, mô hình". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 模糊 (mó hú), 模型 (mó xíng), 模样 (mú yàng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 模 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 模 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 模 (mó/mú) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
模 có nghĩa là Khuôn mẫu, mô hình.
Đây là chữ đa âm, các đọc: mó, mú.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 模 thuộc mức trung cấp.
模 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và 莫 (mò, nghĩa là 'không', cũng là một từ mượn âm) bên phải. 莫 vốn là hình ảnh mặt trời lặn xuống giữa bãi cỏ, mang nghĩa 'hoàng hôn'. Trong 模, nó chỉ phần âm đọc, còn bộ 木 gợi ý về việc tạo khuôn từ gỗ. Ghép lại, 模 gợi ý về việc dùng gỗ để tạo ra hình dạng chuẩn, từ đó nghĩa là 'khuôn mẫu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang dùng một khối gỗ (木) để chạm khắc ra một khuôn mẫu (模) thật chính xác, giống như việc tạo ra một mô hình hoàn hảo.
视线变得模糊,他看不清远处的字。
shì xiàn biàn dé mó hú tā kàn bù qīng yuǎn chù de zì
Tầm nhìn trở nên mờ đi, anh ấy không nhìn rõ chữ ở phía xa.
他亲手制作了一个精美的航天飞机模型。
tā qīn shǒu zhì zuò le yí gè jīng měi de háng tiān fēi jī mó xíng
Anh ấy tự tay làm một mô hình tàu vũ trụ tinh xảo.
这么多年没见,他依然是当年的模样。
zhè me duō nián méi jiàn tā yī rán shì dāng nián de mú yàng
Bao nhiêu năm không gặp, anh ấy vẫn giữ nguyên dáng vẻ của năm nào.
工人将熔化的金属倒入模具中定型。
gōng rén jiāng róng huà de jīn shǔ dào rù mú jù zhōng dìng xíng
Công nhân đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để định hình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 模 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 模 gồm bộ 木 (gỗ) và 莫 (mò). Bộ 木 cho thấy liên quan đến gỗ, còn 莫 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý về việc tạo ra khuôn mẫu từ gỗ, từ đó mang nghĩa 'khuôn mẫu, mô hình'.