僖 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui vẻ, cẩn thận". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 僖乐 (xī lè), 恭僖 (gōng xī), 僖事 (xī shì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僖 (xī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僖 có nghĩa là vui vẻ, cẩn thận.
僖 gồm bộ 亻 (người) và 喜 (vui) bên phải. 喜 là hình ảnh trống tròn trên giá đỡ, tượng trưng cho tiếng trống reo vang trong lễ hội, mang ý nghĩa vui mừng. Kết hợp với bộ nhân đứng, 僖 chỉ người có tâm hồn vui tươi, cẩn thận, chu đáo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đánh trống (喜) reo hò trong lễ hội, vừa vui vẻ vừa cẩn thận từng nhịp để không lệch nhịp.
他感到非常僖乐。
tā gǎn dào fēi cháng xī lè
Anh ấy cảm thấy vô cùng vui vẻ.
祝大家新春恭僖。
zhù dà jiā xīn chūn gōng xī
Chúc mọi người tân xuân cung hỷ.
家里办了一场僖事。
jiā lǐ bàn le yī cháng xī shì
Trong nhà tổ chức một sự kiện vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
僖 gồm bộ 亻 (người) và 喜 (vui). Bộ 亻 cho biết ý nghĩa liên quan đến con người, còn 喜 mang ý nghĩa vui vẻ. Khi kết hợp, 僖 chỉ người có tính cách vui tươi, cẩn thận, thường được dùng trong tên riêng để biểu thị sự tốt lành.