Hanzi Writer

Cách viết 僧 (sēng) — ý nghĩa “Nhà sư”

sēng Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 亻

僧 (sēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà sư". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 僧人 (sēng rén), 高僧 (gāo sēng), 僧侣 (sēng lǚ).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 僧 - sēng

Luyện viết 僧 (sēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sēng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhà sư.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsēng (seng)
Ý nghĩaNhà sư
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

僧 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 曾 (từng, đã từng) bên phải. 曾 vừa là thành phần biểu âm (sēng) vừa gợi ý về sự trải qua nhiều kiếp, tu hành lâu dài. Hình ảnh ban đầu là một người đứng cạnh chữ 曾, tượng trưng cho người tu hành đã trải qua nhiều thăng trầm để đạt giác ngộ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư (亻) đứng cạnh chiếc nồi hấp (曾) — ông đã 'hấp' qua nhiều kiếp tu hành để trở nên thanh tịnh như hơi nước bay lên.

sēng rén
Tăng nhân, nhà sư
gāo sēng
Cao tăng
sēng lǚ
Tăng lữ

山上有位老僧人。

shān shàng yǒu wèi lǎo sēng rén

Trên núi có một vị cao tăng.

这位高僧很有名。

zhè wèi gāo sēng hěn yǒu míng

Vị cao tăng này rất nổi tiếng.

寺庙里住着僧侣。

sì miào lǐ zhù zhe sēng lǚ

Trong chùa có các tăng lữ sinh sống.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sēng 14
12
12
bàng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 僧 - sēng

Luyện viết 僧 (sēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 僧

Chữ 僧 gồm bộ 亻 (người) và 曾 (từng, đã từng). Bộ 亻 cho biết đây là người, còn 曾 gợi ý về sự trải qua nhiều kiếp sống hoặc thời gian tu hành dài lâu. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đã 'từng' trải qua nhiều điều để trở thành nhà sư.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 14 nét khác