僚 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng nghiệp, quan lại". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 同僚 (tóng liáo), 官僚 (guān liáo), 幕僚 (mù liáo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僚 (liáo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僚 có nghĩa là đồng nghiệp, quan lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 僚 thuộc mức trung cấp.
僚 gồm bộ Nhân (亻) tượng trưng cho người, kết hợp với chữ Liêu (尞) vốn có nghĩa là 'ngọn lửa nhỏ'. Trong lịch sử, chữ này dùng để chỉ các quan lại cùng phục vụ trong triều đình, như những người cùng 'đốt lửa' chung một chỗ, tạo nên ý nghĩa 'đồng nghiệp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đồng nghiệp (亻) đang ngồi cùng nhau bên một đống lửa nhỏ (尞) để sưởi ấm và trò chuyện công việc.
他和同僚关系很好。
tā hé tóng liáo guān xì hěn hǎo
Anh ấy có mối quan hệ rất tốt với đồng nghiệp.
这个人有点官僚。
zhè ge rén yǒu diǎn guān liáo
Người này hơi quan liêu.
他是市长的幕僚。
tā shì shì zhǎng de mù liáo
Anh ấy là cố vấn của thị trưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 僚 gồm bộ Nhân (亻) chỉ người và phần còn lại là 尞 (liáo) mang ý nghĩa 'ngọn lửa nhỏ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những người cùng quây quần bên ngọn lửa, tượng trưng cho sự hợp tác và cùng làm việc trong một tập thể, từ đó hình thành nghĩa 'đồng nghiệp'.