Hanzi Writer

Cách viết 型 (xíng) — ý nghĩa “Kiểu / Mẫu / Loại”

xíng Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 土

型 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểu / Mẫu / Loại". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 模型 (mó xíng), 发型 (fà xíng), 类型 (lèi xíng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 型 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 型 - xíng

Luyện viết 型 (xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 型 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xíng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiểu / Mẫu / Loại.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxíng (xing)
Ý nghĩaKiểu / Mẫu / Loại
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4/5

Chữ 型 (xíng) có nguồn gốc từ hình ảnh khuôn đúc bằng đất sét (土) để tạo ra các vật dụng bằng kim loại. Phần trên là hình ảnh một khuôn đúc, phần dưới là đất (土), thể hiện ý nghĩa 'khuôn mẫu' hay 'hình dạng được tạo ra từ khuôn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khuôn đúc bằng đất sét (土) để tạo ra các mô hình (型) bằng kim loại, như đúc chuông hay tượng đồng.

mó xíng
Mô hình
fà xíng
Kiểu tóc
lèi xíng
Loại hình, kiểu

这是一个飞机模型。

zhè shì yí gè fēi jī mó xíng

Đây là một mô hình máy bay.

你的新发型很好看。

nǐ de xīn fà xíng hěn hǎo kàn

Kiểu tóc mới của bạn rất đẹp.

你喜欢什么类型的书?

nǐ xǐ huān shén me lèi xíng de shū

Bạn thích loại sách nào?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xíng 9
7
niè 7
zhǐ 7
Luyện tập thứ tự nét cho 型 - xíng

Luyện viết 型 (xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 型 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 型

Chữ 型 gồm phần trên là 刑 (hình phạt, nhưng ở đây mang nghĩa khuôn mẫu) và phần dưới là 土 (đất). Sự kết hợp này thể hiện việc dùng đất sét để tạo khuôn đúc, từ đó tạo ra các hình dạng hay mẫu mã. Vì vậy, 型 mang ý nghĩa là 'khuôn mẫu', 'hình dạng' hoặc 'loại hình'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 9 nét khác