具 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Công cụ, dụng cụ, có". Nó có 8 nét, bộ thủ là 八, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 家具 (jiā jù), 玩具 (wán jù), 具体 (jù tǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 具 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 具 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 具 (jù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
具 có nghĩa là Công cụ, dụng cụ, có.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 具 thuộc mức trung cấp.
Chữ 具 (jù) có nguồn gốc từ hình ảnh hai tay nâng một đồ vật lên, thể hiện hành động 'chuẩn bị' hoặc 'bày biện' công cụ. Phần trên là chữ 目 (mắt) tượng trưng cho việc quan sát, phần dưới là hai tay (廾) nâng đỡ, kết hợp lại mang ý nghĩa 'có đủ, đầy đủ' như khi ta nhìn thấy và cầm nắm một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng hai tay nâng một chiếc kính lúp (giống chữ 目) lên để nhìn rõ một món đồ chơi, và bạn thốt lên 'À, đây là công cụ tuyệt vời!' – từ đó nhớ 具 là công cụ, đồ dùng.
这件家具很贵。
zhè jiàn jiā jù hěn guì
Món đồ nội thất này rất đắt.
孩子喜欢玩具。
hái zi xǐ huān wán jù
Trẻ em thích đồ chơi.
请说具体一点。
qǐng shuō jù tǐ yì diǎn
Hãy nói cụ thể hơn một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 具 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 具 gồm bộ 八 (tám) ở trên và bộ 廾 (hai tay) ở dưới, nhưng thực chất phần trên là chữ 目 (mắt) được biến dạng. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng mắt quan sát và dùng tay cầm nắm, từ đó hình thành nghĩa 'có đủ, đầy đủ' và 'công cụ'. Khi bạn nhìn thấy một vật và cầm nó lên, bạn đang 'có' nó – đó là ý nghĩa gốc.