僭 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếm quyền, vượt quyền". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 僭越 (jiàn yuè), 僭称 (jiàn chēng), 僭位 (jiàn wèi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僭 (jiàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僭 có nghĩa là Tiếm quyền, vượt quyền.
僭 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần bên phải 朁 (jiàn) biểu thị âm đọc. Chữ này mang ý nghĩa vượt quá giới hạn, tiếm quyền của người dưới đối với người trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cố gắng trèo lên một cái thang (朁) để vươn tới vị trí cao hơn, nhưng lại bị ngăn cản vì đó là hành động vượt quyền.
这种行为属于僭越。
zhè zhǒng xíng wéi shǔ yú jiàn yuè
Hành vi này thuộc về sự lạm quyền hoặc vượt quyền.
他僭称自己是王。
tā jiàn chēng zì jǐ shì wáng
Anh ấy tự xưng mình là vua một cách ngang ngược.
他想通过手段僭位。
tā xiǎng tōng guò shǒu duàn jiàn wèi
Anh ta muốn dùng thủ đoạn để chiếm ngôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 僭 gồm bộ 亻 (người) và phần 朁 (âm thanh). Bộ 亻 cho biết chữ này liên quan đến con người, còn phần 朁 chỉ âm đọc. Ý nghĩa tiếm quyền được thể hiện qua hình ảnh một người vượt quá giới hạn của mình, giống như việc trèo lên cao hơn vị trí được phép.