僮 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầy tớ nhỏ, tiểu đồng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书僮 (shū tóng), 僮仆 (tóng pú), 僮子 (tóng zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僮 (tóng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僮 có nghĩa là Đầy tớ nhỏ, tiểu đồng.
僮 (tóng) gồm bộ 亻 (người) bên trái và 童 (tóng, trẻ em) bên phải. 童 vốn là hình ảnh một người bị đánh dấu trên trán, chỉ nô lệ hoặc trẻ em. Kết hợp lại, 僮 chỉ người hầu nhỏ tuổi, thường là trẻ em phục vụ trong nhà giàu hoặc nơi học hành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (童) đứng bên cạnh người lớn (亻), vai mang túi sách, luôn sẵn sàng hầu hạ – đó là tiểu đồng (僮).
古代书生有书僮。
gǔ dài shū shēng yǒu shū tóng
Thư sinh thời cổ đại có tiểu đồng (người hầu việc học).
家里雇了几个僮仆。
jiā lǐ gù le jǐ gè tóng pú
Trong nhà thuê mấy người giúp việc.
那个僮子很聪明。
nà ge tóng zi hěn cōng míng
Cậu bé đó rất thông minh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
僮 gồm bộ 亻 (người) và 童 (trẻ em). 童 mang ý nghĩa trẻ nhỏ hoặc người hầu, khi ghép với bộ người, nó nhấn mạnh vai trò của một người hầu nhỏ tuổi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiểu đồng' – đứa trẻ làm việc hầu hạ.