Hanzi Writer

Cách viết 僦 (jiù) — ý nghĩa “thuê, mướn”

jiù 14 nét Bộ thủ: 亻

僦 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuê, mướn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 僦居 (jiù jū), 僦屋 (jiù wū), 僦运 (jiù yùn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 僦 - jiù

Luyện viết 僦 (jiù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thuê, mướn.

Hán tự
Pinyinjiù (jiu)
Ý nghĩathuê, mướn
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

僦 là một chữ hình thanh, gồm bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và phần bên phải là '就' (jiù) mang lại âm đọc. Bộ nhân cho thấy hành động liên quan đến con người, còn '就' vừa cho âm vừa gợi ý về việc tiếp cận, sử dụng. Trong tiếng Hán cổ, chữ này xuất hiện trong các văn bản về thuê mướn lao động hoặc thuê nhà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng trước một ngôi nhà và nói 'Tôi thuê (就) ngôi nhà này', với '就' giống như một bàn tay chỉ vào nhà để thỏa thuận.

jiù jū
thuê nhà để ở
jiù wū
Thuê nhà
jiù yùn
Thuê vận chuyển

他在上海僦居。

tā zài shàng hǎi jiù jū

Anh ấy thuê nhà ở Thượng Hải.

我们去城里僦屋。

wǒ men qù chéng lǐ jiù wū

Chúng ta vào thành phố thuê nhà.

货物正在僦运中。

huò wù zhèng zài jiù yùn zhōng

Hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiù 14
12
12
bàng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 僦 - jiù

Luyện viết 僦 (jiù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 僦

Chữ 僦 gồm bộ 亻 (nhân đứng) và phần bên phải là '就'. Bộ nhân đứng chỉ người, còn '就' mang lại âm 'jiù' và gợi ý về hành động liên quan đến việc sử dụng hoặc tiếp cận. Do đó, chữ này mô tả việc con người thuê mướn một thứ gì đó để sử dụng.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 14 nét khác