僳 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dân tộc Lisu (thường dùng trong 傈僳族)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傈僳族 (lì sù zú), 傈僳语 (lì sù yǔ), 傈僳家 (lì sù jiā).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僳 (sù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僳 có nghĩa là Dân tộc Lisu (thường dùng trong 傈僳族).
僳 là một ký tự hình thanh, gồm bộ 亻 (người) và phần 粟 (sù, nghĩa là hạt kê) làm phần âm. Nó xuất hiện trong tên gọi của dân tộc Lisu, một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, và thường được viết cùng với 傈 (lì) trong từ 傈僳族.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang thu hoạch hạt kê (粟) trên đồi, đó là người Lisu.
他是傈僳族人。
tā shì lì sù zú rén
Anh ấy là người dân tộc Lisu.
我想学傈僳语。
wǒ xiǎng xué lì sù yǔ
Tôi muốn học tiếng Lisu.
走进傈僳人家里。
zǒu jìn lì sù rén jiā lǐ
Bước vào nhà của người dân tộc Lisu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
僳 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) và phần 粟 (sù) để chỉ âm đọc. Phần 粟 có nghĩa là hạt kê, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò là phần âm, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của chữ.