糊 (hú/hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồ, dán, cháo loãng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 糊涂 (hú tú), 糊弄 (hù nòng), 糊墙 (hú qiáng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糊 (hú/hù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糊 có nghĩa là Hồ, dán, cháo loãng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: hú, hù.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 糊 thuộc mức trung cấp.
糊 gồm bộ 米 (gạo) tượng trưng cho ngũ cốc và 胡 (hú) vừa là phần âm vừa gợi ý sự trộn lẫn. Ban đầu, 糊 chỉ cháo loãng nấu từ bột, sau mở rộng nghĩa thành dán (hồ dán) và mơ hồ (không rõ ràng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn khuấy bột gạo (米) trong nồi, nó trở nên sền sệt và dính như hồ dán (糊), và nếu nhìn qua lớp hồ đó, mọi thứ trở nên mơ hồ, không rõ ràng.
他人老了,有些事情记不清楚,变得糊涂了。
tā rén lǎo le yǒu xiē shì qíng jì bù qīng chǔ biàn dé hú tú le
Ông ấy già rồi, có một số việc nhớ không rõ, trở nên lú lẫn.
做事要踏踏实实,千万不能应付糊弄。
zuò shì yào tà tà shí shí qiān wàn bù néng yìng fù hù nòng
Làm việc phải thiết thực, chắc chắn, tuyệt đối không được làm cho có lệ hay qua loa.
装修工正在用精美的壁纸为卧室糊墙。
zhuāng xiū gōng zhèng zài yòng jīng měi de bì zhǐ wèi wò shì hú qiáng
Thợ trang trí đang dùng giấy dán tường tinh xảo để dán tường phòng ngủ.
他的脸上糊满了泥土,样子非常滑稽。
tā de liǎn shàng hú mǎn le ní tǔ yàng zi fēi cháng huá jī
Mặt anh ấy lấm lem bùn đất, trông rất buồn cười.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糊 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 胡 (hú) bên phải. Bộ 米 chỉ nguyên liệu từ gạo, tạo nên nghĩa gốc là cháo loãng hoặc hồ dán làm từ bột. Phần 胡 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý sự trộn lẫn, làm cho nghĩa 'mơ hồ' phát triển từ hình ảnh hỗn hợp không rõ ràng.