棋 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下棋 (xià qí), 围棋 (wéi qí), 象棋 (xiàng qí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 棋 (qí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
棋 có nghĩa là Cờ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 棋 thuộc mức trung cấp.
棋 (qí) là chữ tượng hình kết hợp bộ 木 (mộc, cây) và chữ 其 (kỳ) vốn là hình ảnh cái sàng hoặc cái khung. Trong cờ tướng cổ, bàn cờ thường được làm bằng gỗ, và các quân cờ cũng từng được khắc trên gỗ. Vì vậy, bộ 木 gợi ý về chất liệu, còn 其 thêm vào để tạo âm đọc và hình ảnh bàn cờ có các ô vuông như cái sàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn cờ bằng gỗ với các quân cờ đặt trên đó, và mỗi quân cờ đều có một chân đứng vững như cái cây (木), trong khi bàn cờ có các đường kẻ như cái sàng (其) để phân chia ô.
爷爷喜欢在公园下棋。
yé yé xǐ huān zài gōng yuán xià qí
Ông nội thích đánh cờ trong công viên.
围棋是中国传统文化。
wéi qí shì zhōng guó chuán tǒng wén huà
Cờ vây là văn hóa truyền thống của Trung Quốc.
他象棋下得很好。
tā xiàng qí xià dé hěn hǎo
Anh ấy chơi cờ tướng rất giỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 棋 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái và chữ 其 ở bên phải. Bộ 木 cho thấy cờ thường làm bằng gỗ, còn 其 vốn là hình cái sàng, liên tưởng đến bàn cờ có nhiều ô vuông như mắt lưới. Sự kết hợp này gợi ý một vật dụng bằng gỗ có các ô để chơi trò chơi trí tuệ.