棉 (mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bông, cotton". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棉花 (mián huā), 棉衣 (mián yī), 棉被 (mián bèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 棉 (mián) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
棉 có nghĩa là Bông, cotton.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 棉 thuộc mức trung cấp.
棉 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 帛 (miến) biểu thị âm đọc. 帛 nghĩa gốc là lụa, vải, gợi ý sự mềm mại, dệt may, kết hợp với bộ 木 tạo thành khái niệm sợi bông từ cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ra những quả bông trắng xốp, được dệt thành tấm lụa (帛) mềm mại để may áo ấm.
地里长满了棉花。
dì lǐ zhǎng mǎn le mián huā
Ngoài đồng phủ đầy bông.
冬天要穿棉衣。
dōng tiān yào chuān mián yī
Mùa đông cần mặc áo bông.
这床棉被很暖和。
zhè chuáng mián bèi hěn nuǎn huo
Chiếc chăn bông này rất ấm áp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
棉 gồm bộ 木 (cây cối) bên trái và chữ 帛 (lụa, vải) bên phải. Bộ 木 cho biết nguồn gốc từ thực vật, còn 帛 gợi ý về sự mềm mại, dệt may. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sợi bông' – một sản phẩm từ cây, dùng để dệt vải.