Hanzi Writer

Cách viết 炸 (zhá/zhà) — ý nghĩa “Nổ, chiên, rán”

zhá/zhà Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 火

炸 (zhá/zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nổ, chiên, rán". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 炸鸡 (zhà jī), 炸薯条 (zhà shǔ tiáo), 爆炸 (bào zhà).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 炸 - zhá/zhà

Luyện viết 炸 (zhá/zhà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhá/zhà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nổ, chiên, rán.

Đây là chữ đa âm, các đọc: zhá, zhà.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhá / zhà (zha)
Ý nghĩaNổ, chiên, rán
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

炸 (zhá) gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 乍 (zhà) bên phải. 乍 ban đầu là hình ảnh một người đang mặc quần áo, nhưng trong chữ này nó chỉ âm. Bộ 火 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ cao, và 乍 gợi âm 'zhà'. Kết hợp lại, 炸 diễn tả hành động dùng lửa làm chín thức ăn (chiên, rán) hoặc gây nổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gà (乍) nhảy vào chảo dầu sôi (火) và nghe tiếng 'xèo xèo' – đó là lúc món gà rán (炸鸡) chín vàng giòn. Âm thanh 'xèo' gợi nhớ đến âm 'zhà' của chữ này.

zhà jī
Gà rán
zhà shǔ tiáo
Khoai tây chiên
bào zhà
Vụ nổ, nổ tung
zhá yóu tiáo
Chiên quẩy

弟弟想吃炸鸡。

dì di xiǎng chī zhà jī

Em trai muốn ăn gà rán.

炸薯条是热的。

zhà shǔ tiáo shì rè de

Khoai tây chiên còn nóng.

那个气球爆炸了。

nà ge qì qiú bào zhà le

Quả bóng bay đó đã bị nổ.

妈妈正在炸油条。

mā ma zhèng zài zhá yóu tiáo

Mẹ đang rán quẩy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhá / zhà 9
zào 7
jiǔ 7
zhuó 7
Luyện tập thứ tự nét cho 炸 - zhá/zhà

Luyện viết 炸 (zhá/zhà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 炸

Chữ 炸 gồm hai phần: bộ 火 (lửa) và 乍 (zhà). Bộ 火 cho biết nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ, còn 乍 chỉ cung cấp âm đọc. Vì vậy, 炸 mang nghĩa 'dùng lửa làm chín' (chiên, rán) hoặc 'nổ' – đều liên quan đến sức nóng và lửa. Ví dụ, 炸鸡 (gà rán) là món ăn được chiên trong dầu nóng, còn 爆炸 (nổ) là hiện tượng giải phóng năng lượng mạnh kèm nhiệt.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 9 nét khác