暴 (bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạo lực, đột ngột, nóng nảy". Nó có 15 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暴力 (bào lì), 暴雨 (bào yǔ), 暴露 (bào lù).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暴 (bào) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暴 có nghĩa là Bạo lực, đột ngột, nóng nảy.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 暴 thuộc mức trung cấp.
暴 là một chữ tượng hình kết hợp, ban đầu mô tả hình ảnh mặt trời (日) chiếu xuống, cùng với tay cầm gậy (攴) và hạt gạo (米) đang phơi khô dưới nắng gắt. Ý nghĩa gốc là 'phơi nắng', nhưng theo thời gian chuyển sang nghĩa 'bạo lực, đột ngột' vì nắng gắt quá mức gây hại, cũng như hành động phơi phóng diễn ra nhanh và mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu rực xuống một đống gạo (米), một bàn tay cầm gậy (攴) đập mạnh xuống làm gạo văng tứ tung – đó là lúc cơn giận bùng nổ (暴).
我们反对暴力。
wǒ men fǎn duì bào lì
Chúng tôi phản đối bạo lực.
外面下起了暴雨。
wài miàn xià qǐ le bào yǔ
Bên ngoài bắt đầu mưa xối xả.
他的秘密暴露了。
tā de mì mì bào lù le
Bí mật của anh ấy đã bị lộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暴 gồm ba phần: trên là 日 (mặt trời), giữa là 米 (gạo), dưới là 攴 (tay cầm gậy). Mặt trời chiếu nắng gay gắt xuống gạo, kết hợp với tay cầm gậy đập xuống, tạo cảm giác mạnh mẽ, gấp gáp – chính là nguồn gốc nghĩa 'bạo lực, đột ngột'. Cách giải thích này giúp bạn nhớ rằng chữ này mô tả hành động phơi nắng nhưng lại hàm ý sự quá mức, dẫn đến nghĩa bạo lực.