爆 (bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nổ, bùng nổ, rang/xào nhanh". Nó có 19 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爆炸 (bào zhà), 爆米花 (bào mǐ huā), 火爆 (huǒ bào).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爆 (bào) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爆 có nghĩa là Nổ, bùng nổ, rang/xào nhanh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 爆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 爆 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và phần bên phải là 暴 (bạo), vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'bộc lộ, phát ra'. Hình ảnh ban đầu mô tả lửa bùng lên dữ dội, lan nhanh như khiến mọi thứ vỡ tung. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự nổ, bùng phát và cả cách nấu 'xào nhanh trên lửa lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi bắp rang bơ đang nóng: lửa (火) cháy to, hạt bắp nổ 'bách bách' (暴) tung ra ngoài, tạo thành màn bắp rang bơ thơm phức – đó chính là 爆!
气球突然爆炸了。
qì qiú tū rán bào zhà le
Quả bóng bay đột nhiên nổ tung.
我喜欢吃爆米花。
wǒ xǐ huān chī bào mǐ huā
Tôi thích ăn bắp rang bơ.
这家店生意很火爆。
zhè jiā diàn shēng yì hěn huǒ bào
Cửa hàng này buôn bán rất đắt khách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爆 gồm bộ 火 (hỏa) đứng trước, tượng trưng cho lửa, và phần 暴 (bạo) đứng sau. Phần 暴 không chỉ cho âm 'bào' mà còn mang ý nghĩa 'phơi bày, bộc lộ, dữ dội'. Sự kết hợp này gợi tả cảnh lửa bùng lên dữ dội, làm vật chất vỡ tung – chính là nghĩa gốc của 'nổ'. Khi nấu ăn, 爆 còn chỉ cách xào nhanh trên lửa lớn để thức ăn chín tới, giữ độ giòn.