拨 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạt, quay (số), phân bổ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拨打 (bō dǎ), 拨款 (bō kuǎn), 拨弄 (bō nòng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拨 (bō) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拨 có nghĩa là Gạt, quay (số), phân bổ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 拨 thuộc mức trung cấp.
拨 (bō) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 发 (fā) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'phát ra, lan tỏa'. Hình dạng ban đầu của 发 mô tả hai bàn tay cầm một vật, kết hợp với 扌 nhấn mạnh hành động dùng tay tác động lên vật, khiến vật chuyển động hoặc phân tán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay (扌) gạt nhẹ một cái nút (发) để 'phát' ra cuộc gọi, hoặc gạt tiền ra để 'phát' cho người khác.
请拨打这个电话。
qǐng bō dǎ zhè ge diàn huà
Hãy gọi vào số điện thoại này.
为了可以继续进行研究,他申请了政府拨款。
wèi le kě yǐ jì xù jìn xíng yán jiū , tā shēn qǐng le zhèng fǔ bō kuǎn 。
Để có thể tiếp tục nghiên cứu, anh ấy đã xin trợ cấp của chính phủ.
他在拨弄琴弦。
tā zài bō nòng qín xián
Anh ấy đang gảy dây đàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拨 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 发 (phát). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 发 mang ý nghĩa 'phát ra, lan tỏa'. Khi kết hợp, 拨 diễn tả việc dùng tay tác động để làm vật chuyển động, phân tán hoặc kích hoạt, ví dụ như gạt cần số, gạt tiền ra, hoặc bấm số điện thoại.