缘 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Duyên, duyên phận, mép". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缘分 (yuán fēn), 原因 (yuán yīn), 边缘 (biān yuán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缘 (yuán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缘 có nghĩa là Duyên, duyên phận, mép.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 缘 thuộc mức trung cấp.
Chữ 缘 gồm bộ 纟 (chỉ, tơ) tượng trưng cho sợi dây liên kết, kết hợp với 彖 (yuàn) là bộ phận biểu âm và gợi ý về sự xoay chuyển, quanh co. Hình dạng ban đầu gợi lên ý niệm về những sợi tơ kết nối vạn vật, từ đó nghĩa là duyên phận, sự gắn kết vô hình giữa người với người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ hồng (纟) do Nguyệt Lão se kết, quấn quanh hai người, tạo nên duyên phận (缘) kỳ diệu.
我们相遇是缘分。
wǒ men xiāng yù shì yuán fēn
Chúng ta gặp nhau là do duyên phận.
这是失败的原因。
zhè shì shī bài de yuán yīn
Đây là nguyên nhân thất bại.
他站在桌子边缘。
tā zhàn zài zhuō zi biān yuán
Anh ấy đứng ở mép bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缘 gồm bộ 纟 (mịch) nghĩa là sợi tơ, đặt bên trái, và phần 彖 (thoán) ở bên phải. Bộ 纟 gợi lên sự kết nối, còn 彖 vừa cho âm 'yuàn' vừa mang ý tượng trưng cho sự xoay vần, vận động. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một sợi dây vô hình kết nối con người, chính là duyên phận.