露 (lòu/lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương, lộ ra". Nó có 21 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 露水 (lù shuǐ), 暴露 (bào lù), 露面 (lòu miàn).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 露 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 露 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 露 (lòu/lù) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
露 có nghĩa là Sương, lộ ra.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lòu, lù.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 露 thuộc mức trung cấp.
露 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 路 (lù, đường đi) ở dưới. Bộ 雨 thể hiện sự liên quan đến thời tiết, còn 路 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự xuất hiện trên đường đi. Ban đầu, 露 chỉ hơi nước đọng trên lá cây vào buổi sáng, sau đó nghĩa chuyển thành 'lộ ra' vì sương làm lộ rõ bề mặt vật thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng buổi sáng, bạn đi trên con đường (路) và thấy những giọt sương (雨) đọng trên lá, làm lộ ra vẻ đẹp của cảnh vật.
清晨的草叶上挂满了晶莹剔透的露水。
qīng chén de cǎo yè shàng guà mǎn le jīng yíng tī tòu de lù shuǐ
Trên những lá cỏ sáng sớm đọng đầy những giọt sương trong suốt như pha lê.
侦察兵在行动中必须小心,不能暴露行踪。
zhēn chá bīng zài háng dòng zhōng bì xū xiǎo xīn bù néng bào lù xíng zōng
Trinh sát phải cẩn thận trong khi hành động, không được để lộ hành tung.
自从上次会议后,他就再也没有公开露面。
zì cóng shàng cì huì yì hòu tā jiù zài yě méi yǒu gōng kāi lòu miàn
Kể từ cuộc họp lần trước, anh ấy không bao giờ xuất hiện công khai nữa.
骗子编造的谎言在证据面前终于露马脚了。
piàn zi biān zào de huǎng yán zài zhèng jù miàn qián zhōng yú lòu mǎ jiǎo le
Những lời nói dối do kẻ lừa đảo thêu dệt cuối cùng đã lộ đuôi cáo trước những chứng cứ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 露 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 露 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên tượng trưng cho nước từ trời, và 路 (đường) ở dưới cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý về sương – nước đọng lại trên đường đi. Nghĩa 'lộ ra' phát triển từ việc sương làm lộ rõ bề mặt, giống như khi sương tan, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.