逼 (bī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ép / Bức bách". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逼近 (bī jìn), 强逼 (qiǎng bī), 逼真 (bī zhēn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逼 (bī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逼 có nghĩa là Ép / Bức bách.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 逼 thuộc mức trung cấp.
逼 là chữ hình thanh: bên trái là bộ 辶 (sước, gợi ý về sự di chuyển, chạy trốn), bên phải là 畐 (phúc) vừa chỉ âm vừa mang ý 'đầy đủ, chật kín'. Sự kết hợp này gợi ra hình ảnh kẻ chạy trốn bị kẻ khác ép đến chỗ chật hẹp, không còn đường thoát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (辶) thì bị một chiếc hộp đầy ắp (畐) đè lên, ép đến mức không thể cử động, phải chịu áp lực khủng khiếp.
考试日期正在逼近。
kǎo shì rì qī zhèng zài bī jìn
Ngày thi đang đến gần.
别强逼孩子学钢琴。
bié qiǎng bī hái zi xué gāng qín
Đừng ép trẻ học đàn piano.
这张画画得很逼真。
zhè zhāng huà huà dé hěn bī zhēn
Bức tranh này được vẽ rất sống động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逼 gồm bộ 辶 (sước) bên trái, biểu thị sự di chuyển hoặc chạy trốn, và phần 畐 (phúc) bên phải, vừa cho âm 'bī' vừa mang ý 'đầy, chật'. Khi kết hợp, nó gợi lên hình ảnh một người đang chạy trốn bị ép vào chỗ chật hẹp, không lối thoát, từ đó mang nghĩa 'ép buộc, bức bách'.