残 (cán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tàn, hỏng, còn sót lại". Nó có 9 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 残疾 (cán jí), 残酷 (cán kù), 残留 (cán liú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 残 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 残 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 残 (cán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
残 có nghĩa là Tàn, hỏng, còn sót lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 残 thuộc mức trung cấp.
Chữ 残 gồm bộ 歹 (xương tàn, cái chết) bên trái và 戔 (nhiều, chồng chất) bên phải. Bộ 歹 gợi ý về sự hư hại, chết chóc; 戔 (hai chữ 戈 - giáo mác chồng lên nhau) tượng trưng cho sự chặt chém, hủy diệt. Ghép lại, 残 mang ý nghĩa 'bị tổn thương, hủy hoại, chỉ còn lại một phần' — giống như thứ gì đó bị cắt xén, không còn nguyên vẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) đang nằm cạnh hai thanh kiếm (戔) chém nhau, để lại những mảnh vụn, chỉ còn sót lại một phần — đó là 'tàn' (残).
我们要帮助残疾人。
wǒ men yào bāng zhù cán jí rén
Chúng ta phải giúp đỡ người khuyết tật.
战争是非常残酷的。
zhàn zhēng shì fēi cháng cán kù de
Chiến tranh vô cùng tàn khốc.
碗里有食物残留。
wǎn lǐ yǒu shí wù cán liú
Trong bát có thức ăn thừa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 残 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 残 gồm bộ 歹 (xương tàn, chết chóc) bên trái và 戔 (hai chữ 戈 - giáo mác) bên phải. Bộ 歹 gợi ý về sự chết chóc, hư hại; 戔 biểu thị sự chặt chém, hủy diệt. Ghép lại, 残 có nghĩa là bị tổn thương, hủy hoại một phần, chỉ còn sót lại.