扁 (biǎn/piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẹt, bẹt, phẳng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 户, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扁担 (biǎn dàn), 扁平 (biǎn píng), 扁舟 (piān zhōu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扁 (biǎn/piān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扁 có nghĩa là Dẹt, bẹt, phẳng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: biǎn, piān.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 扁 thuộc mức trung cấp.
Chữ 扁 gồm bộ 户 (cửa một cánh) ở trên và chữ 册 (sách vở, văn tự) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một tấm biển hoặc cánh cửa mỏng, dẹt, gợi ý nghĩa 'dẹt, mỏng'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ vật gì đó có hình dạng dẹt và rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) bị ai đó dùng một quyển sách (册) đè lên, khiến nó bẹp dí xuống thành một tấm phẳng.
爷爷用扁担挑着两筐新鲜的水果。
yé yé yòng biǎn dàn tiāo zhe liǎng kuāng xīn xiān de shuǐ guǒ
Ông nội dùng đòn gánh gánh hai giỏ trái cây tươi.
这种新型电池的外形非常扁平。
zhè zhǒng xīn xíng diàn chí de wài xíng fēi cháng biǎn píng
Hình dáng của loại pin mới này rất dẹt.
湖面上漂浮着一叶轻盈的扁舟。
hú miàn shàng piāo fú zhe yī yè qīng yíng de piān zhōu
Một con thuyền nhỏ nhẹ nhàng trôi trên mặt hồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扁 gồm bộ 户 (cửa) và 册 (sách). Cửa thường là tấm phẳng, còn sách cũng mỏng và dẹt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vật thể vừa phẳng vừa mỏng, từ đó mang nghĩa 'dẹt, bẹt'.