Hanzi Writer

Cách viết 惨 (cǎn) — ý nghĩa “Thảm, bi thảm, thê thảm”

cǎn Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 忄

惨 (cǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thảm, bi thảm, thê thảm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悲惨 (bēi cǎn), 惨重 (cǎn zhòng), 惨叫 (cǎn jiào).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 惨 - cǎn

Luyện viết 惨 (cǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thảm, bi thảm, thê thảm.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincǎn (can)
Ý nghĩaThảm, bi thảm, thê thảm
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 惨 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc, và phần 参 (cān) phía bên phải vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý về sự tham gia, xen lẫn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim bị xáo trộn, đau đớn khi chứng kiến cảnh tượng thảm khốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bị bóp nghẹt bởi ba ngôi sao (参) rơi xuống, gây ra nỗi đau thảm thiết.

bēi cǎn
bi thảm, thảm thương
cǎn zhòng
Nặng nề, thảm trọng
cǎn jiào
Tiếng kêu thảm thiết

这个故事很悲惨。

zhè ge gù shì hěn bēi cǎn

Câu chuyện này rất thảm thương.

损失非常惨重。

sǔn shī fēi cháng cǎn zhòng

Tổn thất vô cùng nặng nề.

传来一声惨叫。

chuán lái yī shēng cǎn jiào

Có tiếng kêu thảm thiết truyền đến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cǎn 11
xún 9
shì 9
huǎng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 惨 - cǎn

Luyện viết 惨 (cǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 惨

Chữ 惨 gồm bộ 忄 (tâm) ở bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần 参 ở bên phải. Bộ 忄 cho thấy đây là từ liên quan đến tâm trạng, còn phần 参 gợi âm 'cān' và mang ý nghĩa 'tham dự, trộn lẫn'. Khi trái tim bị trộn lẫn trong nỗi đau, ta có cảm giác thảm thương.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 11 nét khác