歉 (qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xin lỗi, thiếu sót". Nó có 14 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 道歉 (dào qiàn), 抱歉 (bào qiàn), 歉意 (qiàn yì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歉 (qiàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歉 có nghĩa là Xin lỗi, thiếu sót.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 歉 thuộc mức trung cấp.
歉 gồm bộ 欠 (khiếm, chỉ người há miệng thở hoặc thiếu thốn) và phần bên trái là 兼 (kiêm, nghĩa là 'gồm cả, kiêm nhiệm'). Kết hợp lại, 歉 mang ý nghĩa 'thiếu sót' hoặc 'không đầy đủ', từ đó dẫn đến cảm giác 'xin lỗi' khi mình thiếu trách nhiệm hoặc gây ra thiệt hại. Hình ảnh ban đầu gợi lên một người đang thở dài vì thiếu thốn, không trọn vẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu thở dài (欠) vì mình đã làm thiếu việc (兼), rồi nói lời 'xin lỗi' (歉).
我向你道歉。
wǒ xiàng nǐ dào qiàn
Tôi xin lỗi bạn.
非常抱歉,我迟到了。
fēi cháng bào qiàn wǒ chí dào le
Rất xin lỗi, tôi đã đến muộn.
请接受我的歉意。
qǐng jiē shòu wǒ de qiàn yì
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歉 gồm hai phần: bên trái là 兼 (kiêm, gồm cả, kiêm nhiệm) và bên phải là 欠 (khiếm, thiếu, há miệng). Phần 兼 gợi ý sự đầy đủ, nhưng khi kết hợp với 欠, nó chỉ ra sự thiếu sót trong việc gồm đủ mọi thứ. Do đó, 歉 thể hiện ý nghĩa 'không trọn vẹn, thiếu hụt', dẫn đến việc cảm thấy có lỗi và cần xin lỗi.