罢 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dừng lại, bãi bỏ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罢工 (bà gōng), 罢课 (bà kè), 罢休 (bà xiū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罢 (bà) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罢 có nghĩa là Dừng lại, bãi bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 罢 thuộc mức trung cấp.
罢 là dạng giản thể của chữ 罷. Chữ 罷 gồm bộ 罒 (lưới) và chữ 能 (năng lực). Ý tưởng ban đầu là dùng lưới để bắt hoặc loại bỏ những người không có năng lực, từ đó mang nghĩa 'bãi bỏ' hoặc 'dừng lại'. Dạng giản thể 罢 được đơn giản hóa bằng cách thay 能 bằng 去 (đi), gợi ý 'bỏ đi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) được quăng xuống (去) để kết thúc một việc gì đó – lưới phủ xuống là mọi thứ dừng lại.
他们决定罢工。
tā men jué dìng bà gōng
Họ quyết định đình công.
学生们罢课了。
xué shēng men bà kè le
Các học sinh đã bãi khóa.
他不会罢休的。
tā bú huì bà xiū de
Anh ấy sẽ không bỏ qua đâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罢 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 去 (đi) ở dưới. Bộ 罒 gợi ý về việc bắt giữ hoặc bao phủ, còn 去 có nghĩa là rời đi. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý 'bỏ đi, dừng lại' – như thể lưới được gỡ xuống để cho mọi thứ ra đi. Cách giải thích này giúp bạn nhớ rằng 罢 thường dùng khi chấm dứt một hành động hay trạng thái.