捕 (bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt, săn bắt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捕鱼 (bǔ yú), 捕捉 (bǔ zhuō), 捕获 (bǔ huò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捕 (bǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捕 có nghĩa là Bắt, săn bắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 捕 thuộc mức trung cấp.
捕 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 甫 (phủ), vốn là hình ảnh một lưới đánh cá hoặc cái bẫy. Kết hợp lại, 捕 mang ý nghĩa dùng tay hoặc công cụ để bắt giữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) giăng lưới (甫) để bắt cá – đó chính là 捕.
渔民在海里捕鱼。
yú mín zài hǎi lǐ bǔ yú
Ngư dân đang bắt cá ở biển.
猫在捕捉老鼠。
māo zài bǔ zhuō lǎo shǔ
Con mèo đang bắt chuột.
警察捕获了罪犯。
jǐng chá bǔ huò le zuì fàn
Cảnh sát đã bắt giữ được tội phạm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
捕 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 甫 (phủ), tượng trưng cho lưới hoặc bẫy. Bộ tay cho thấy hành động dùng tay, còn 甫 gợi ý công cụ bắt giữ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bắt bằng tay hoặc công cụ'.