奔 (bēn/bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạy, lao tới, bôn ba". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 奔跑 (bēn pǎo), 奔赴 (bēn fù), 投奔 (tóu bèn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奔 (bēn/bèn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奔 có nghĩa là Chạy, lao tới, bôn ba.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bēn, bèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 奔 thuộc mức trung cấp.
Chữ 奔 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và 卉 (cỏ cây) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang dang rộng tay chân chạy nhanh qua những bụi cỏ, thể hiện ý nghĩa chạy hoặc lao tới. Qua thời gian, phần dưới được giản lược thành 卉 nhưng vẫn giữ ý niệm về sự chuyển động mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang chạy băng qua cánh đồng cỏ (卉) với tốc độ nhanh đến mức cỏ bay lên theo từng bước chân.
运动员们在跑道上尽情地奔跑。
yùn dòng yuán men zài pǎo dào shàng jìn qíng dì bēn pǎo
Các vận động viên đang thỏa sức chạy trên đường đua.
医疗队正紧急奔赴受灾最严重的地区。
yī liáo duì zhèng jǐn jí bēn fù shòu zāi zuì yán zhòng de dì qū
Đội ngũ y tế đang khẩn trương lên đường đến những vùng bị thiên tai nặng nề nhất.
他在走投无路时,决定去南方投奔亲戚。
tā zài zǒu tóu wú lù shí jué dìng qù nán fāng tóu bèn qīn qī
Khi lâm vào đường cùng, anh ấy quyết định vào miền Nam nương nhờ người thân.
只要肯努力,未来的生活肯定有奔头。
zhǐ yào kěn nǔ lì wèi lái de shēng huó kěn dìng yǒu bèn tou
Chỉ cần chịu khó nỗ lực, cuộc sống tương lai chắc chắn sẽ có hy vọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奔 gồm bộ 大 (người) ở trên và 卉 (cỏ) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho người đang dang rộng tay chân, còn 卉 gợi lên hình ảnh cỏ cây bị giẫm đạp hoặc tung lên khi chạy. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chạy nhanh' hoặc 'lao tới'.