层 (céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tầng, lớp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一层 (yī céng), 楼层 (lóu céng), 云层 (yún céng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 层 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 层 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 层 (céng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
层 có nghĩa là Tầng, lớp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 层 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
层 là một chữ hình thanh, gồm bộ 尸 (thi, nghĩa gốc là xác chết hoặc thân người nằm) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thân thể hoặc vật thể nằm ngang, và phần 云 (vân, nghĩa là mây) biểu thị âm đọc. Từ xa xưa, 层 được dùng để chỉ các lớp, tầng chồng chất lên nhau, giống như những tầng mây trên trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm (尸) dưới những tầng mây (云) chồng chất lên nhau, tạo thành nhiều lớp, mỗi lớp là một tầng (层).
我住在一层。
wǒ zhù zài yī céng
Tôi sống ở tầng một.
你在哪个楼层?
nǐ zài nǎ ge lóu céng
Bạn ở tầng mấy?
云层非常厚。
yún céng fēi cháng hòu
Lớp mây rất dày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 层 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 层 gồm bộ 尸 (thân người nằm) và 云 (mây). Bộ 尸 gợi ý sự xếp chồng lên nhau, còn 云 mang lại âm đọc 'céng'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về các lớp, tầng xếp chồng, như các tầng mây hoặc tầng nhà.