警 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh báo, cảnh sát, báo động". Nó có 19 nét, bộ thủ là 言, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 警察 (jǐng chá), 警告 (jǐng gào), 报警 (bào jǐng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 警 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 警 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 警 (jǐng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 言 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
警 có nghĩa là cảnh báo, cảnh sát, báo động.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 警 thuộc mức trung cấp.
警 gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) ở dưới và phần trên là 敬 (kính, tôn trọng). 敬 vốn là hình ảnh một người cúi đầu trước thần linh, thể hiện sự tôn kính. Khi kết hợp với 言, nó mang ý nghĩa 'lời nói nghiêm khắc, đáng để tôn trọng, cảnh báo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh sát (警) đang giơ tay ra hiệu 'dừng lại' với vẻ mặt nghiêm nghị, miệng hô to lời cảnh báo (言), khiến mọi người phải kính nể (敬).
警察在路上指挥交通。
jǐng chá zài lù shàng zhǐ huī jiāo tōng
Cảnh sát đang điều khiển giao thông trên đường.
老师给了他一个警告。
lǎo shī gěi le tā yí gè jǐng gào
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo cho anh ấy.
如果有危险就报警。
rú guǒ yǒu wēi xiǎn jiù bào jǐng
Nếu có nguy hiểm hãy báo cảnh sát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 警 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
警 gồm phần trên là 敬 (kính trọng) và bộ 言 (lời nói) ở dưới. 敬 thể hiện sự nghiêm túc, đáng tôn trọng, còn 言 là lời nói. Kết hợp lại, 警 mang nghĩa 'lời nói nghiêm khắc, đáng để mọi người phải chú ý và kính nể', tức là lời cảnh báo hoặc sự cảnh giác.