察 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quan sát, xem xét, kiểm tra". Nó có 14 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 观察 (guān chá), 警察 (jǐng chá), 考察 (kǎo chá).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 察 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 察 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 察 (chá) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
察 có nghĩa là Quan sát, xem xét, kiểm tra.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 察 thuộc mức trung cấp.
察 gồm bộ 宀 (mái nhà) bên trên, biểu thị nơi trú ẩn hoặc không gian kín; bên dưới là 祭 (tế lễ), gợi ý việc quan sát kỹ lưỡng như khi thực hiện nghi lễ. Sự kết hợp này thể hiện hành động nhìn kỹ, xem xét cẩn thận trong một bối cảnh trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà (宀), cầm một chiếc kính lúp và soi xét từng chi tiết của một món đồ tế lễ (祭) để tìm ra sự thật.
请仔细观察。
qǐng zǐ xì guān chá
Xin hãy quan sát kỹ.
警察在路上。
jǐng chá zài lù shàng
Cảnh sát đang ở trên đường.
我们去南方考察。
wǒ men qù nán fāng kǎo chá
Chúng ta đi khảo sát miền Nam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 察 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 察 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 祭 (tế lễ) ở dưới. Bộ 宀 cho thấy hành động diễn ra trong không gian kín, còn 祭 gợi ý sự tỉ mỉ, trang trọng. Kết hợp lại, nó thể hiện việc quan sát, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và cẩn thận.