候 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợi, chờ, thời điểm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 时候 (shí hòu), 等候 (děng hòu), 问候 (wèn hòu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 候 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 候 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 候 (hòu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
候 có nghĩa là đợi, chờ, thời điểm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 候 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 候 gồm bộ 亻 (người) bên trái và phần bên phải là 侯 (hầu) - vốn là hình ảnh một mũi tên cắm vào tấm bia, tượng trưng cho việc bắn cung chờ đợi kết quả. Kết hợp lại, 候 mang ý nghĩa một người đang đứng chờ đợi điều gì đó, như người bắn cung chờ tên trúng đích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng chờ dưới trời mưa, tay cầm một mũi tên (phần 侯) nhìn lên bầu trời, sốt ruột chờ đợi mục tiêu xuất hiện.
你什么时候回来?
nǐ shén me shí hòu huí lái
Khi nào bạn quay lại?
请在门口等候。
qǐng zài mén kǒu děng hòu
Vui lòng đợi ở cửa.
向你的家人问候。
xiàng nǐ de jiā rén wèn hòu
Gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 候 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 候 gồm bộ 亻 (nhân đứng) ở bên trái, biểu thị con người, và phần bên phải là 侯, vốn là hình ảnh mũi tên cắm vào bia. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang đứng chờ đợi kết quả, giống như người bắn cung chờ xem mũi tên có trúng đích hay không. Từ đó, chữ 候 mang nghĩa 'chờ đợi' hoặc 'thời điểm'.