问 (wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỏi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 问题 (wèn tí), 问好 (wèn hǎo), 请问 (qǐng wèn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 问 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 问 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 问 (wèn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
问 có nghĩa là Hỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 问 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
问 là một chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa và bộ 口 (miệng) bên trong biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đứng ở cửa hỏi xem có ai ở nhà không, vì vậy nghĩa gốc là 'hỏi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trước một cánh cửa (门) khép kín, bên trong có một cái miệng (口) đang cất tiếng hỏi: 'Có ai ở nhà không?' – đó là chữ 问.
我有一个问题。
wǒ yǒu yí gè wèn tí
Tôi có một vấn đề.
向老师问好。
xiàng lǎo shī wèn hǎo
Chào thầy/cô giáo.
请问厕所在哪?
qǐng wèn cè suǒ zài nǎ
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 问 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 问 gồm bộ 门 (môn, nghĩa là cửa) bao quanh bên ngoài và bộ 口 (khẩu, nghĩa là miệng) nằm bên trong. Bộ 门 gợi ý về ngữ cảnh 'ở cửa', còn bộ 口 gợi ý về hành động nói. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hỏi' – tức là mở miệng hỏi khi gặp ai đó ở cửa.