佯 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giả vờ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佯装 (yáng zhuāng), 佯言 (yáng yán), 佯攻 (yáng gōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佯 (yáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佯 có nghĩa là Giả vờ.
佯 gồm bộ 亻 (người) và phần 羊 (con dê). Ban đầu, 佯 có nghĩa là 'giả vờ' hoặc 'làm bộ', liên quan đến hành động của con người. Phần 羊 không chỉ cung cấp âm 'yang' mà còn gợi ý về sự ngây thơ, hiền lành, nhưng khi kết hợp với người, nó mang ý nghĩa 'giả vờ' như một con dê ngoan ngoãn nhưng thực chất không phải vậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đội lốt con dê (羊) để lừa người khác, giả vờ hiền lành nhưng thực chất đang có mưu đồ.
他佯装不知道这件事。
tā yáng zhuāng bù zhī dào zhè jiàn shì
Anh ấy giả vờ không biết chuyện này.
他佯言要离开。
tā yáng yán yào lí kāi
Anh ấy nói dối là sẽ rời đi.
这只是一次佯攻。
zhè zhǐ shì yī cì yáng gōng
Đây chỉ là một cuộc tấn công giả (nghi binh).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佯 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và phần 羊 (con dê) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn phần 羊 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự giả vờ, vì dê thường hiền lành nhưng có thể không thật sự như vậy.