Hanzi Writer

Cách viết 佩 (pèi) — ý nghĩa “Đeo / Khâm phục”

pèi Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 亻

佩 (pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đeo / Khâm phục". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佩服 (pèi fú), 佩戴 (pèi dài), 玉佩 (yù pèi).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 佩 - pèi

Luyện viết 佩 (pèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đeo / Khâm phục.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpèi (pei)
Ý nghĩaĐeo / Khâm phục
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.4/5

佩 gồm bộ 亻 (người) và phần bên phải là 凡 (phàm, nghĩa gốc là 'cái trống' hoặc 'cái khay'). Hình dạng ban đầu của 佩 mô tả một người đeo vật trang sức ở thắt lưng, với phần bên phải tượng trưng cho vật đeo. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'đeo' và 'khâm phục' vì người xưa đeo ngọc bội để thể hiện phẩm hạnh, người đáng khâm phục.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đeo một chiếc khăn choàng (phần bên phải giống chữ 凡) quanh cổ, trông rất đáng khâm phục.

pèi fú
Khâm phục
pèi dài
Đeo (trang sức, phụ kiện)
yù pèi
Ngọc bội

我很佩服你的勇气。

wǒ hěn pèi fú nǐ de yǒng qì

Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của bạn.

他佩戴着校徽。

tā pèi dài zhe xiào huī

Anh ấy đeo huy hiệu trường.

这块玉佩很漂亮。

zhè kuài yù pèi hěn piào liàng

Miếng ngọc bội này rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pèi 8
yǎng 6
zhòng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 佩 - pèi

Luyện viết 佩 (pèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 佩

佩 gồm bộ 亻 (người) và phần bên phải là 凡. Bộ 亻 chỉ người, còn 凡 ban đầu là hình ảnh một cái khay hoặc vật đeo. Sự kết hợp này thể hiện người đeo vật gì đó trên người. Nghĩa 'khâm phục' phát triển từ việc người xưa đeo ngọc bội để thể hiện đức hạnh, và người có đức hạnh cao đẹp được người khác khâm phục.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 8 nét khác